nạp thuế
Doanh nghiệp phải nạp thuế thu nhập doanh nghiệp trước ngày 30 tháng 3 hàng năm.
Định nghĩa
- Động từ:
- Nộp tiền thuế cho cơ quan nhà nước theo quy định: Hành động thực hiện nghĩa vụ tài chính bằng cách chuyển một khoản tiền (thuế) vào ngân sách nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Doanh nghiệp phải nạp thuế thu nhập doanh nghiệp trước ngày 30 tháng 3 hàng năm.
- Công dân có trách nhiệm nạp thuế đầy đủ và đúng hạn.
- Việc nạp thuế có thể được thực hiện trực tuyến qua cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nạp thuế điện tử": hình thức thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thông qua các phương tiện, hệ thống trực tuyến do cơ quan thuế cung cấp.
- Nhiều người dân ưa chuộng hình thức nạp thuế điện tử vì sự tiện lợi và nhanh chóng.
- "nạp thuế trực tiếp": hình thức nộp tiền thuế trực tiếp tại kho bạc nhà nước hoặc ngân hàng được chỉ định.
- Đối với một số trường hợp đặc biệt, người nộp thuế vẫn phải thực hiện việc nạp thuế trực tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Nộp thuế (động từ): Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn bản pháp luật và đời sống hàng ngày.
- Đóng thuế (động từ): Từ thông dụng, thường dùng trong giao tiếp thông thường.
- Khai thuế (động từ): Hành động kê khai các thông tin, số liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế. Đây là bước thường phải thực hiện trước khi nạp thuế.
- Kê khai và nộp thuế (cụm động từ): Chỉ toàn bộ quy trình thực hiện nghĩa vụ thuế, từ việc khai báo thông tin đến việc nộp tiền.
Từ đồng nghĩa
- Nộp thuế: Nộp tiền thuế cho nhà nước.
- Đóng thuế: Đóng góp tiền thuế.
- Thanh toán nghĩa vụ thuế: Cách diễn đạt mang tính trang trọng, nhấn mạnh khía cạnh pháp lý.
Các cụm từ liên quan
- Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước: Là chứng từ chứng minh việc đã nạp thuế.
- Hạn nộp thuế: Thời hạn cuối cùng để thực hiện việc nạp thuế.
- Số tiền thuế phải nạp: Khoản tiền cụ thể cần phải nộp sau khi đã tính toán, kê khai.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nạp thuế")